消功 xiāo gōng · tiêu công Hán Việt: tiêu công · Pinyin: xiāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 功 (công)Pinyinxiāo gōngHán Việttiêu côngCấu tạo消 + 功 · tiêu + công nghĩa thành phần: tiêu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 费工。Tân Hoa Tự Điển 1.费工。