消協 xiāo xié · tiêu hiệp Hán Việt: tiêu hiệp · Pinyin: xiāo xié Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 協 (hiệp)Pinyinxiāo xiéHán Việttiêu hiệpCấu tạo消 + 協 · tiêu + hiệp nghĩa thành phần: tiêu + hiệp