消卻
tiêu khước
Hán Việt: tiêu khước · Pinyin: xiāo què
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"消却"; 消除,除去; 受用掉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"消却"。 2.消除,除去。 3.受用掉。
Eng
- Cihui 消卻 iāoquè v. eliminate; get rid of
ja
- JMdict erasure|effacement|paying back (debt)