消變 xiāo biàn · tiêu biến Hán Việt: tiêu biến · Pinyin: xiāo biàn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 變 (biến)Pinyinxiāo biànHán Việttiêu biếnCấu tạo消 + 變 · tiêu + biến nghĩa thành phần: tiêu + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除灾异或变异。Tân Hoa Tự Điển 1.消除灾异或变异。