消聲室 tiêu thanh thất Hán Việt: tiêu thanh thất Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 聲 (thanh) + 室 (thất)Hán Việttiêu thanh thấtCấu tạo消 + 聲 + 室 · tiêu + thanh + thất nghĩa thành phần: tiêu + thanh + thất Nghĩa EngCihui 消聲室 iāoshēngshì p.w. anechoic chamber (of a recording room, TV studio, etc.) M:¹jiān