消失在…中 Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 在 (tại) + … + 中 (trung)Từ loạitínhCấu tạo消 + 失 + 在 + … + 中 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tan vàoMainlandKaggle Zh-Vi fade intoEngCihui fade into Từ liên quan Gần nghĩa消失不见 · 消失的地平线 · 消失飞散