消失不见

tiêu thất bất kiến

Hán Việt: tiêu thất bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 不 (bất) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến mất
  • Biên soạn 消失不見 iāoshī bùjiàn v.p. vanish from sight

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vanish out of sight

Eng

  • Cihui 消失不見 iāoshī bùjiàn v.p. vanish from sight

Từ liên quan

Gần nghĩa

不見經傳 · 不见舆薪 · 不见经传 · 不见天日 · 不見曦月 · 不見輿薪 · 不见不散 · 不見舉