消失飞散 xiāo shī fēi sàn·tiêu thất phi tán Hán Việt: tiêu thất phi tán · Pinyin: xiāo shī fēi sàn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 飛 (phi) + 散 (tán)Pinyinxiāo shī fēi sànHán Việttiêu thất phi tánTừ loạiđộngCấu tạo消 + 失 + 飛 + 散 · tiêu + thất + phi + tán nghĩa thành phần: tiêu + thất + phi + tán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tan biếnĐứcHandedict verwehen Từ liên quan Gần nghĩa消失不见 · 消失于 · 消失在 · 消失在…中 · 消失掉 · 消失的 · 消失的地平线