消失飛散 xiāo shī fēi sàn · tiêu thất phi tán Hán Việt: tiêu thất phi tán · Pinyin: xiāo shī fēi sàn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 飛 (phi) + 散 (tán)Pinyinxiāo shī fēi sànHán Việttiêu thất phi tánCấu tạo消 + 失 + 飛 + 散 · tiêu + thất + phi + tán nghĩa thành phần: tiêu + thất + phi + tán