消夷

xiāo yí tiêu di

Hán Việt: tiêu di · Pinyin: xiāo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消除;消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消除;消亡。