消委 xiāo wěi · tiêu ủy Hán Việt: tiêu ủy · Pinyin: xiāo wěi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 委 (ủy)Pinyinxiāo wěiHán Việttiêu ủyCấu tạo消 + 委 · tiêu + ủy nghĩa thành phần: tiêu + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败。