消密 tiêu mật Hán Việt: tiêu mật Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 密 (mật)Hán Việttiêu mậtCấu tạo消 + 密 · tiêu + mật nghĩa thành phần: tiêu + mật Nghĩa EngCihui 消密 iāomì v.o. declassify