消盡

xiāo jǐn tiêu tận

Hán Việt: tiêu tận · Pinyin: xiāo jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用尽无馀; 完全消除,完全消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用尽无馀。 2.完全消除,完全消失。