消帳 xiāo zhàng · tiêu trướng Hán Việt: tiêu trướng · Pinyin: xiāo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 帳 (trướng)Pinyinxiāo zhàngHán Việttiêu trướngCấu tạo消 + 帳 · tiêu + trướng nghĩa thành phần: tiêu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销帐。勾销欠账。Tân Hoa Tự Điển 1.销帐。勾销欠账。