消平 xiāo píng · tiêu bình Hán Việt: tiêu bình · Pinyin: xiāo píng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 平 (bình)Pinyinxiāo píngHán Việttiêu bìnhCấu tạo消 + 平 · tiêu + bình nghĩa thành phần: tiêu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除,平息。Tân Hoa Tự Điển 1.消除,平息。