消弧器 xiāo hú qì · tiêu hồ khí Hán Việt: tiêu hồ khí · Pinyin: xiāo hú qì Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 弧 (hồ) + 器 (khí)Pinyinxiāo hú qìHán Việttiêu hồ khíCấu tạo消 + 弧 + 器 · tiêu + hồ + khí nghĩa thành phần: tiêu + hồ + khí