消弧罩 xiāo hú zhào · tiêu hồ tráo Hán Việt: tiêu hồ tráo · Pinyin: xiāo hú zhào Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 弧 (hồ) + 罩 (tráo)Pinyinxiāo hú zhàoHán Việttiêu hồ tráoCấu tạo消 + 弧 + 罩 · tiêu + hồ + tráo nghĩa thành phần: tiêu + hồ + tráo