消悶 xiāo mèn · tiêu muộn Hán Việt: tiêu muộn · Pinyin: xiāo mèn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 悶 (muộn)Pinyinxiāo mènHán Việttiêu muộnCấu tạo消 + 悶 · tiêu + muộn nghĩa thành phần: tiêu + muộn