消慝 xiāo tè · tiêu thắc Hán Việt: tiêu thắc · Pinyin: xiāo tè Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 慝 (thắc)Pinyinxiāo tèHán Việttiêu thắcCấu tạo消 + 慝 · tiêu + thắc nghĩa thành phần: tiêu + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除灾患。Tân Hoa Tự Điển 1.消除灾患。