消承 xiāo chéng · tiêu thừa Hán Việt: tiêu thừa · Pinyin: xiāo chéng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 承 (thừa)Pinyinxiāo chéngHán Việttiêu thừaCấu tạo消 + 承 · tiêu + thừa nghĩa thành phần: tiêu + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 享受。Tân Hoa Tự Điển 1.享受。