消振

tiêu chấn

Hán Việt: tiêu chấn

Tổng quan

sự làm yếu; sự suy yếu, sự suy nhược, sự nhụt đi

Cấu tạo: (tiêu) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm yếu; sự suy yếu, sự suy nhược, sự nhụt đi