消斂

xiāo liǎn tiêu liễm

Hán Việt: tiêu liễm · Pinyin: xiāo liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收敛消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收敛消失。