消條

xiāo tiáo tiêu điều

Hán Việt: tiêu điều · Pinyin: xiāo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹萧条。谓衰微; 冷落,凄清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧条。谓衰微。 2.冷落,凄清。