消條 xiāo tiáo · tiêu điều Hán Việt: tiêu điều · Pinyin: xiāo tiáo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 條 (điều)Pinyinxiāo tiáoHán Việttiêu điềuCấu tạo消 + 條 · tiêu + điều nghĩa thành phần: tiêu + điều