消氣

xiāo qì tiêu khí

Hán Việt: tiêu khí · Pinyin: xiāo qì

Tổng quan

hạ hỏa

Cấu tạo: (tiêu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ hỏa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消除怒氣。如:「你先消氣一下,我待會兒再跟你談。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平息怒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平息怒气。

Eng

  • CC-CEDICT to cool one's temper
  • Cihui to cool one's temper