消泄 xiāo xiè · tiêu tiết Hán Việt: tiêu tiết · Pinyin: xiāo xiè Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 泄 (tiết)Pinyinxiāo xièHán Việttiêu tiếtCấu tạo消 + 泄 · tiêu + tiết nghĩa thành phần: tiêu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消散宣泄。Tân Hoa Tự Điển 1.消散宣泄。