消泡劑 tiêu phao tề Hán Việt: tiêu phao tề Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 泡 (phao) + 劑 (tề)Hán Việttiêu phao tềCấu tạo消 + 泡 + 劑 · tiêu + phao + tề nghĩa thành phần: tiêu + phao + tề Nghĩa EngCihui antifoamer