消漲 xiāo zhǎng · tiêu trướng Hán Việt: tiêu trướng · Pinyin: xiāo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 漲 (trướng)Pinyinxiāo zhǎngHán Việttiêu trướngCấu tạo消 + 漲 · tiêu + trướng nghĩa thành phần: tiêu + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消长,增减。Tân Hoa Tự Điển 1.消长,增减。