消涸 xiāo hé · tiêu hạc Hán Việt: tiêu hạc · Pinyin: xiāo hé Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 涸 (hạc)Pinyinxiāo héHán Việttiêu hạcCấu tạo消 + 涸 · tiêu + hạc nghĩa thành phần: tiêu + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干枯;枯竭。Tân Hoa Tự Điển 1.干枯;枯竭。