消溶

xiāo róng tiêu dong

Hán Việt: tiêu dong · Pinyin: xiāo róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溶解;消融。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溶解;消融。