消澤 xiāo zé · tiêu trạch Hán Việt: tiêu trạch · Pinyin: xiāo zé Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 澤 (trạch)Pinyinxiāo zéHán Việttiêu trạchCấu tạo消 + 澤 · tiêu + trạch nghĩa thành phần: tiêu + trạch