消灭纳粹化

tiêu diệt nạp túy hóa

Hán Việt: tiêu diệt nạp túy hóa

Tổng quan

sự tiêu diệt chủ nghĩa nazi, sự xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 納 (nạp) + 粹 (túy) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi phát xít hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi denazification

Từ liên quan

Gần nghĩa

消灭居民 · 消灭净尽 · 消灭官僚主义 · 消灭时效 · 消灭病禽 · 消灭荒山