消滅淨盡
tiêu diệt tịnh tận
Hán Việt: tiêu diệt tịnh tận · Pinyin: xiāo miè jìng jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 澈底清除、毀滅。如:「這個暴力討債集團終於被警方消滅淨盡,不再為害社會了。」
Hán Việt: tiêu diệt tịnh tận · Pinyin: xiāo miè jìng jìn