消灭净尽

xiāo miè jìng jìntiêu diệt tịnh tận

Hán Việt: tiêu diệt tịnh tận · Pinyin: xiāo miè jìng jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

澈底清除、毀滅。如:「這個暴力討債集團終於被警方消滅淨盡,不再為害社會了。」

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 淨 (tịnh) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu diệt hoàn toàn
  • Google Alex v6 tiêu diệt sạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澈底清除、毀滅。如:「這個暴力討債集團終於被警方消滅淨盡,不再為害社會了。」

Đức

  • Handedict komplett zerstört

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寸草不留 · 斩草除根