消灭居民 tiêu diệt cư dân Hán Việt: tiêu diệt cư dân Tổng quan làm giảm bớt số dân Cấu tạo: 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 居 (cư) + 民 (dân)Hán Việttiêu diệt cư dânTừ loạiđộngCấu tạo消 + 滅 + 居 + 民 · tiêu + diệt + cư + dân nghĩa thành phần: tiêu + diệt + cư + dân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm dân sốMainlandKaggle Zh-Vi unpeople Từ liên quan Gần nghĩa居民点儿 · 居民区 · 居民楼 · 居民点 · 消灭的 · 消灭纳粹化 · 居民人均 · 居民储蓄