消滅居民 tiêu diệt cư dân Hán Việt: tiêu diệt cư dân Tổng quan làm giảm bớt số dân Cấu tạo: 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 居 (cư) + 民 (dân)Hán Việttiêu diệt cư dânCấu tạo消 + 滅 + 居 + 民 · tiêu + diệt + cư + dân nghĩa thành phần: tiêu + diệt + cư + dân Nghĩa ViệtCihui làm giảm bớt số dân