消灾避邪

xiāo zāi bì xiétiêu tai tị tà

Hán Việt: tiêu tai tị tà · Pinyin: xiāo zāi bì xié

Tổng quan

tránh tai họa và tà ma

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 災 (tai) + 避 (tị) + 邪 (tà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tránh tà
  • Google Alex v6 tránh tai họa

Eng

  • Cihui to avoid calamities and evil spirits

Từ liên quan

Gần nghĩa

消災吉祥經 · 消災咒 · 消災經 · 消災陀羅尼 · 避邪的 · 消灾降福