消灾降福

tiêu tai hàng phúc

Hán Việt: tiêu tai hàng phúc

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 災 (tai) + 降 (hàng) + 福 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử tai nghênh phúc
  • Biên soạn 消災降福 iāozāijiàngfú f.e. bring good luck and ward off calamities

Eng

  • Cihui 消災降福 iāozāijiàngfú f.e. bring good luck and ward off calamities

Từ liên quan

Gần nghĩa

消灾避邪 · 消災吉祥經 · 消災咒 · 消災經 · 消災陀羅尼