消災降福 tiêu tai hàng phúc Hán Việt: tiêu tai hàng phúc Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 災 (tai) + 降 (hàng) + 福 (phúc)Hán Việttiêu tai hàng phúcCấu tạo消 + 災 + 降 + 福 · tiêu + tai + hàng + phúc nghĩa thành phần: tiêu + tai + hàng + phúc Nghĩa EngCihui 消災降福 iāozāijiàngfú f.e. bring good luck and ward off calamities