避邪的

tị tà đích

Hán Việt: tị tà đích

Tổng quan

bùa, phép

Cấu tạo: 避 (tị) + 邪 (tà) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bùa phép

Từ liên quan

Gần nghĩa

避邪 · 邪的歪的