消爍 xiāo shuò · tiêu thước Hán Việt: tiêu thước · Pinyin: xiāo shuò Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 爍 (thước)Pinyinxiāo shuòHán Việttiêu thướcCấu tạo消 + 爍 · tiêu + thước nghĩa thành phần: tiêu + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"消铄"。