消爛 xiāo làn · tiêu lạn Hán Việt: tiêu lạn · Pinyin: xiāo làn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 爛 (lạn)Pinyinxiāo lànHán Việttiêu lạnCấu tạo消 + 爛 · tiêu + lạn nghĩa thành phần: tiêu + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜烂;腐烂; 消化。Tân Hoa Tự Điển 1.糜烂;腐烂。 2.消化。