消熊 xiāo xióng · tiêu hùng Hán Việt: tiêu hùng · Pinyin: xiāo xióng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 熊 (hùng)Pinyinxiāo xióngHán Việttiêu hùngCấu tạo消 + 熊 · tiêu + hùng nghĩa thành phần: tiêu + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥熊。Tân Hoa Tự Điển 1.肥熊。