消痚

xiāo xiāo

Pinyin: xiāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"消疏"; 寂寞;冷落; 谓困乏,衰微,不景气; 稀少;减少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"消疏"。 2.寂寞;冷落。 3.谓困乏,衰微,不景气。 4.稀少;减少。