消石

xiāo shí tiêu thạch

Hán Việt: tiêu thạch · Pinyin: xiāo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物名。又叫火硝﹑甲硝石。是一种强氧化剂。在阴湿土壤中形成盐花。经过煎炼,可用于医药或制造火药﹑炸药﹑肥料等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。又叫火硝﹑甲硝石。是一种强氧化剂。在阴湿土壤中形成盐花。经过煎炼,可用于医药或制造火药﹑炸药﹑肥料等。

Eng

  • Cihui nitrel