消破

xiāo pò tiêu phá

Hán Việt: tiêu phá · Pinyin: xiāo pò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消耗;消费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消耗;消费。