消穨 tiêu đồi Hán Việt: tiêu đồi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 穨 (đồi)Hán Việttiêu đồiCấu tạo消 + 穨 · tiêu + đồi nghĩa thành phần: tiêu + đồi