消糜

xiāo mí tiêu mi

Hán Việt: tiêu mi · Pinyin: xiāo mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耗费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耗费。