消繳 xiāo jiǎo · tiêu chước Hán Việt: tiêu chước · Pinyin: xiāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 繳 (chước)Pinyinxiāo jiǎoHán Việttiêu chướcCấu tạo消 + 繳 · tiêu + chước nghĩa thành phần: tiêu + chước