消納 xiāo nà · tiêu nạp Hán Việt: tiêu nạp · Pinyin: xiāo nà Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 納 (nạp)Pinyinxiāo nàHán Việttiêu nạpCấu tạo消 + 納 · tiêu + nạp nghĩa thành phần: tiêu + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归纳; 消受,容纳; 销售; 消耗,耗去。Tân Hoa Tự Điển 1.归纳。 2.消受,容纳。 3.销售。 4.消耗,耗去。