消繳 xiāo jiǎo · tiêu chước Hán Việt: tiêu chước · Pinyin: xiāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 繳 (chước)Pinyinxiāo jiǎoHán Việttiêu chướcCấu tạo消 + 繳 · tiêu + chước nghĩa thành phần: tiêu + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交差;交代; 消受,吃掉。有诙谐意。Tân Hoa Tự Điển 1.交差;交代。 2.消受,吃掉。有诙谐意。