消聲器
tiêu thanh khí
Hán Việt: tiêu thanh khí · Pinyin: xiāo shēng qì
Tổng quan
thiết bị giảm tiếng ồn
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị giảm tiếng ồn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 降低或消除气流噪声的装置,多用于内燃机、喷气发动机、鼓风机等噪声大的机械。
Eng
- CC-CEDICT noise reduction equipment
- Cihui noise reduction equipment