消腫劑 tiêu thũng tề Hán Việt: tiêu thũng tề Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 腫 (thũng) + 劑 (tề)Hán Việttiêu thũng tềCấu tạo消 + 腫 + 劑 · tiêu + thũng + tề nghĩa thành phần: tiêu + thũng + tề Nghĩa EngCihui antioncotic