消花

xiāo huā tiêu hoa

Hán Việt: tiêu hoa · Pinyin: xiāo huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花费,用掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花费,用掉。